Khi sửa chữa tủ lạnh, một trong những trường hợp khiến thợ phải cân nhắc kỹ là máy nén bị hỏng trên hệ thống sử dụng R-152a hoặc R-22. Nhiều người thường đặt câu hỏi: “Máy nén hỏng thì thay bằng loại nào? Có thể dùng máy nén khác môi chất không? Sau khi thay máy nén nên nạp gas gì?”
Câu trả lời không đơn giản là chọn một máy nén có cùng công suất rồi nạp gas vào. Máy nén, môi chất lạnh, dầu bôi trơn và các bộ phận tiết lưu trong hệ thống được thiết kế để hoạt động tương thích với nhau. Nếu lựa chọn không đúng, tủ có thể làm lạnh kém, tiêu thụ điện cao, máy nén nóng bất thường hoặc nhanh hỏng trở lại.
Bài viết dưới đây phân tích từng trường hợp để bạn có hướng xử lý phù hợp khi gặp tủ lạnh sử dụng R-152a hoặc R-22 bị hỏng máy nén.
R-152a và R-22 có thể thay thế cho nhau không?
Điểm đầu tiên cần xác định là R-152a và R-22 là hai môi chất lạnh khác nhau, không thể xem như những loại gas có thể thay thế trực tiếp cho nhau.
Chúng có sự khác biệt về đặc tính nhiệt động, áp suất làm việc, khả năng tương thích với dầu và yêu cầu thiết kế của máy nén. Vì vậy, việc lấy máy nén được thiết kế cho R-22 để lắp vào hệ thống R-152a, hoặc ngược lại, không nên thực hiện nếu chưa kiểm tra đầy đủ thông số kỹ thuật.
Ngoài vấn đề hiệu suất, yếu tố an toàn cũng rất quan trọng. R-152a thuộc nhóm môi chất có khả năng cháy, do đó khi sửa chữa cần kiểm soát nguồn nhiệt, tia lửa và thực hiện đúng quy trình đối với hệ thống chứa môi chất dễ cháy.
Trong khi đó, R-22 là HCFC đã bị hạn chế và loại bỏ dần theo các chương trình bảo vệ tầng ozone. Vì vậy, với những thiết bị cũ sử dụng R-22, việc sửa chữa cần cân nhắc cả khả năng tìm nguồn môi chất và phương án thay thế lâu dài.
Tủ lạnh R-152a bị hỏng máy nén nên thay loại nào?
Nếu xác định tủ lạnh nguyên bản sử dụng R-152a, phương án ưu tiên là tìm máy nén được nhà sản xuất xác nhận tương thích với R-152a.
Không nên chỉ dựa vào thông tin “máy nén cùng công suất” để lựa chọn. Khi thay máy nén, cần kiểm tra ít nhất các thông số:
- Môi chất lạnh mà máy nén được thiết kế để sử dụng.
- Công suất hoặc dung tích làm lạnh phù hợp.
- Điện áp và tần số hoạt động.
- Dải nhiệt độ làm việc.
- Loại dầu bôi trơn.
- Kiểu đấu nối đường hút và đường đẩy.
- Dòng điện làm việc và dòng khởi động.
- Kích thước, chân đế và khả năng lắp đặt thực tế.
Nếu tìm được máy nén R-152a có thông số tương đương với máy cũ thì đây thường là phương án thuận lợi nhất.
Có nên chuyển R-152a sang R-134a?
Đây là vấn đề nhiều thợ gặp khi không tìm được máy nén hoặc môi chất đúng loại.
Về nguyên tắc, không nên tự ý chuyển đổi chỉ vì R-134a dễ tìm hơn. Khi thay đổi môi chất, toàn bộ hệ thống phải được đánh giá lại về máy nén, dầu, lượng nạp, áp suất, thiết bị tiết lưu và đặc tính trao đổi nhiệt.
Một hệ thống ban đầu được thiết kế cho R-152a không mặc nhiên đạt hiệu suất tương tự sau khi chuyển sang R-134a.
Nếu nhà sản xuất máy nén hoặc tài liệu kỹ thuật không cho phép sử dụng phương án thay thế, tốt nhất nên giữ nguyên cấu hình ban đầu.
Tủ lạnh R-22 hỏng máy nén thì xử lý thế nào?
R-22 thường xuất hiện trên các thiết bị lạnh đời cũ. Nếu máy nén bị hỏng, phương án đầu tiên cần cân nhắc là thay máy nén tương thích với R-22 và tiếp tục sử dụng hệ thống theo thiết kế ban đầu.
Tuy nhiên, R-22 hiện không còn là lựa chọn lâu dài tại nhiều thị trường do những quy định liên quan đến HCFC và bảo vệ tầng ozone. Vì vậy, với một số thiết bị cũ, thợ có thể cân nhắc phương án chuyển đổi sang môi chất thay thế.
Một số môi chất từng được sử dụng trong các phương án thay thế R-22 gồm R-407C, R-422D hoặc R-427A. Tuy nhiên, không có nghĩa là chỉ cần xả R-22 rồi nạp một trong các loại trên là hệ thống sẽ hoạt động bình thường.
Việc chuyển đổi có thể liên quan đến:
- Loại dầu bôi trơn.
- Lượng dầu trong máy nén.
- Thiết bị tiết lưu.
- Áp suất hút và áp suất đẩy.
- Nhiệt độ đầu đẩy.
- Lượng môi chất cần nạp.
- Hiệu suất lạnh.
- Khả năng tương thích của gioăng, vật liệu và các bộ phận khác.
Do đó, phải dựa trên tài liệu kỹ thuật của máy nén và môi chất cụ thể thay vì áp dụng một công thức chung cho tất cả tủ lạnh.

Thay máy nén có cần thay phin lọc không?
Có. Trong quá trình thay máy nén, thay phin lọc là bước rất quan trọng.
Khi máy nén cháy cuộn dây hoặc hệ thống bị nhiễm bẩn, bên trong đường ống có thể xuất hiện cặn, hơi ẩm hoặc các sản phẩm phân hủy của dầu. Nếu chỉ thay máy nén mà giữ nguyên phin lọc cũ, nguy cơ hệ thống bị hạn chế dòng môi chất hoặc nhiễm ẩm vẫn tồn tại.
Sau khi lắp máy nén mới, hệ thống cần được xử lý sạch, kiểm tra rò rỉ và hút chân không đạt yêu cầu trước khi nạp môi chất.
Đặc biệt, không nên dùng cách “nạp thêm gas cho đủ” nếu hệ thống đã được mở ra để thay máy nén. Lượng môi chất cần được kiểm soát theo thông số kỹ thuật và tình trạng thực tế của hệ thống.
Nạp bao nhiêu gas sau khi thay máy nén?
Đây là câu hỏi rất nhiều người quan tâm nhưng không có một con số chung.
Ví dụ, hai chiếc tủ lạnh cùng sử dụng R-22 nhưng khác dung tích, thiết kế dàn lạnh, dàn nóng, đường ống và máy nén thì lượng môi chất cần nạp có thể khác nhau.
Ưu tiên số một là thông tin lượng nạp được ghi trên tem thiết bị hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Khi hệ thống đã được sửa chữa hoặc thay đổi linh kiện, thợ cần kiểm tra lại toàn bộ hệ thống thay vì chỉ nhìn áp suất trên đồng hồ. Các thông số cần theo dõi gồm:
- Áp suất hút.
- Áp suất đẩy.
- Dòng điện máy nén.
- Nhiệt độ đường hút.
- Nhiệt độ đường đẩy.
- Khả năng làm lạnh của dàn bay hơi.
- Nhiệt độ trong tủ.
- Tình trạng đóng tuyết.
Đối với hệ thống sử dụng môi chất dễ cháy, quy trình nạp và xử lý môi chất càng cần được thực hiện nghiêm ngặt.
Xem thêm: Cảnh báo an toàn khi sửa chữa tủ lạnh R-152a/R-22
Quy trình thay máy nén tủ lạnh nên thực hiện như thế nào?
Một quy trình sửa chữa cơ bản thường bao gồm các bước sau:
Bước 1: Xác định nguyên nhân hỏng máy nén
Không phải trường hợp tủ lạnh không lạnh đều do máy nén hỏng. Cần kiểm tra nguồn điện, rơ-le khởi động, bảo vệ nhiệt, tụ điện nếu có, dòng điện và tình trạng cuộn dây trước khi quyết định thay máy nén.
Bước 2: Xác định môi chất lạnh
Kiểm tra tem tủ, tem máy nén hoặc tài liệu kỹ thuật để biết hệ thống đang sử dụng R-152a, R-22 hay loại môi chất khác.
Bước 3: Chọn máy nén thay thế
So sánh môi chất, công suất, điện áp, dải nhiệt độ, dầu và các thông số kỹ thuật khác. Không nên chọn chỉ dựa vào kích thước bên ngoài.
Bước 4: Xử lý hệ thống
Sau khi tháo máy nén cũ, cần kiểm tra đường ống, thay phin lọc và xử lý các chất bẩn hoặc dầu bị nhiễm bẩn nếu có.
Bước 5: Kiểm tra kín và hút chân không
Đây là bước quan trọng để loại bỏ không khí và hơi ẩm trước khi nạp môi chất mới.
Bước 6: Nạp đúng loại môi chất
Sử dụng đúng loại môi chất được lựa chọn cho hệ thống và ưu tiên nạp theo khối lượng mà nhà sản xuất quy định.
Bước 7: Kiểm tra sau sửa chữa
Cho hệ thống vận hành và theo dõi áp suất, dòng điện, nhiệt độ, độ nóng của máy nén cũng như khả năng làm lạnh thực tế.
Những sai lầm thường gặp khi thay máy nén
Một số lỗi có thể khiến máy nén mới nhanh hỏng gồm:
Chọn máy nén chỉ dựa vào công suất
Hai máy nén có cùng công suất điện chưa chắc có cùng khả năng làm lạnh hoặc cùng dải nhiệt độ.
Nạp môi chất theo áp suất một cách máy móc
Áp suất chỉ là một trong những thông số để đánh giá hệ thống. Không nên lấy một mức áp suất cố định rồi áp dụng cho mọi loại tủ.
Trộn hai loại môi chất
Không nên tự ý nạp thêm R-22 vào hệ thống đang sử dụng R-152a hoặc ngược lại.
Không thay phin lọc
Đây là lỗi dễ bị bỏ qua nhưng có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của hệ thống sau sửa chữa.
Không hút chân không kỹ
Không khí và hơi ẩm còn lại trong hệ thống có thể gây nhiều vấn đề trong quá trình vận hành.
Xem thêm: Sửa điện lạnh tận nơi tại Đà Nẵng
Nên chọn phương án nào?
Nếu mục tiêu là sửa chữa ổn định và hạn chế rủi ro, nguyên tắc đơn giản nhất là:
Xác định đúng môi chất → chọn đúng máy nén tương thích → xử lý hệ thống → hút chân không → nạp đúng môi chất và đúng lượng → kiểm tra toàn bộ hệ thống.
Với tủ lạnh R-152a, nên ưu tiên máy nén và môi chất được thiết kế cho R-152a. Với tủ lạnh R-22, có thể giữ nguyên R-22 nếu điều kiện cho phép hoặc nghiên cứu phương án chuyển đổi phù hợp dựa trên tài liệu kỹ thuật.
Điều quan trọng là không nên xem việc thay máy nén chỉ là tháo máy cũ, lắp máy mới rồi nạp gas. Đây là một hệ thống có sự liên kết giữa máy nén, môi chất, dầu, dàn nóng, dàn lạnh, thiết bị tiết lưu và đường ống.
Nếu chưa chắc chắn về loại máy nén hoặc môi chất cần sử dụng, hãy kiểm tra model tủ lạnh, model máy nén và thông tin trên tem thông số trước khi mua linh kiện. Chỉ cần xác định chính xác ba thông tin này, việc lựa chọn phương án sửa chữa sẽ chính xác hơn rất nhiều.
Đối với các trường hợp đặc biệt như máy nén cháy, hệ thống bị nhiễm ẩm, mất gas lâu ngày hoặc muốn chuyển đổi từ R-22 sang môi chất khác, nên để kỹ thuật viên có thiết bị chuyên dụng kiểm tra và thực hiện thay vì tự ý thay đổi cấu hình của hệ thống.

